The Koreafy

Visa E-7 cho người Việt: ai thực sự đủ điều kiện?

9분 읽기

Hồ sơ E-7 của người Việt thường chết ở đâu

Câu trả lời ngắn: không phải ở bằng cấp. Phần lớn hồ sơ bị trả lại vì ngành nghề trong hợp đồng không nằm trong danh mục được phép, hoặc công việc thực tế không khớp với mã ngành mà công ty khai báo.

Bạn đang ở Hàn, hợp đồng E-9 còn vài tháng. Ai cũng nói “chuyển E-7 đi”. Hoặc bạn đang ở Hà Nội, vừa nhận thư mời làm việc từ một công ty ở Ansan và không biết bắt đầu từ đâu.

Điểm chung của hai tình huống này là một hiểu lầm. E-7, tên tiếng Hàn là teukjeong hwaldong (특정활동), không phải loại visa bạn tự đi xin. Đây là visa mà một nhà tuyển dụng cụ thể xin cho bạn, cho một ngành nghề cụ thể đã được Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố trước đó. Bỏ công ty, visa mất hiệu lực theo.

Căn cứ pháp lý nằm trong Đạo luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법), Điều 18, toàn văn có trên cổng pháp luật quốc gia Hàn Quốc.

Người nước ngoài muốn làm việc tại Hàn Quốc phải có tư cách lưu trú cho phép lao động, và không được làm việc ngoài phạm vi mà tư cách lưu trú đó cho phép.

Đạo luật Quản lý Xuất nhập cảnh, Điều 18, do Bộ Tư pháp Hàn Quốc quản lý

Câu đó nghe khô khan, nhưng nó giải thích tại sao bước đầu tiên của bạn không phải là chuẩn bị bằng đại học. Bước đầu tiên là tra danh mục.

Các loại visa Hàn Quốc dành cho người Việt

Tên nghề của bạn có nằm trong danh mục hay không

Câu trả lời ngắn: chỉ những ngành nghề có trong Sổ tay hướng dẫn lưu trú cho người nước ngoài (외국인체류 안내매뉴얼) mới được cấp E-7. Sổ tay này do Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc phát hành và cập nhật định kỳ, đăng tại immigration.go.kr.

Danh mục được chia thành 4 nhóm, và biết mình thuộc nhóm nào quyết định toàn bộ phần còn lại của hồ sơ.

Bốn nhóm, bốn mức độ khó

NhómTính chấtVí dụ ngành nghề
E-7-1Nhân lực chuyên môn (jeonmun illyeok)Kỹ sư phần mềm, quản lý kinh doanh nước ngoài, thiết kế, phiên dịch, giáo viên chuyên ngành
E-7-2Bán chuyên mônNhân viên hỗ trợ khách hàng ngoại ngữ, một số vị trí hàng hải và dịch vụ
E-7-3Kỹ năng thườngĐầu bếp món ăn nước ngoài, thuyền viên, phi công, huấn luyện viên chuyên biệt
E-7-4Kỹ năng thành thục (sungnyeon ginong illyeok)Người đã làm E-9, E-10, H-2 chuyển lên, theo hệ thống tính điểm

Nếu nghề của bạn là lao động phổ thông trong xưởng, nhà hàng hay xây dựng, nó không thuộc E-7-1. Con đường của bạn là E-7-4, và phần dưới bài sẽ nói riêng về nó.

Giả sử tên nghề khớp. Vậy là xong? Chưa, vì đến đây mới là lúc cơ quan thẩm định mở hồ sơ cá nhân của bạn ra.

IMAGE_PLACEHOLDER_1

Cái mà cán bộ thẩm định thực sự đọc: học vấn, kinh nghiệm, con số lương

Câu trả lời ngắn: ba tiêu chí professional employment visa Korea requirements được xét gần như cùng lúc là trình độ, tính liên quan của chuyên ngành, và mức lương ghi trong hợp đồng.

Trình độ và kinh nghiệm

Với nhóm E-7-1, bạn cần thỏa một trong ba đường:

  1. Bằng thạc sĩ trở lên thuộc chuyên ngành liên quan tới công việc.
  2. Bằng cử nhân thuộc chuyên ngành liên quan, kèm 1 năm kinh nghiệm cùng ngành.
  3. Không có bằng liên quan nhưng có 5 năm kinh nghiệm làm việc trong đúng ngành nghề đó.

Chữ “liên quan” là nơi nhiều hồ sơ vấp. Bằng quản trị kinh doanh xin vị trí kỹ sư mạng sẽ bị hỏi lại. Bằng cấp từ Việt Nam cần được hợp pháp hóa lãnh sự, thủ tục này làm qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam trước khi gửi sang Hàn.

Ngưỡng lương

Mức lương năm trong hợp đồng phải đạt từ 80% thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI) của năm trước. GNI do Ngân hàng Hàn Quốc công bố hằng năm, nên con số tuyệt đối thay đổi theo năm và bạn cần xác nhận lại tại thời điểm nộp. Một số ngành nghề đặc thù áp mức riêng.

Tại sao lại có ngưỡng này? Vì nó là thước đo gián tiếp: nhà nước Hàn Quốc muốn chắc rằng vị trí đó thật sự là vị trí chuyên môn, không phải lao động phổ thông được gắn nhãn kỹ sư. Ghi lương thấp để công ty tiết kiệm chi phí là cách nhanh nhất để cả hai bên bị từ chối.

Còn một điều kiện nữa, và nó không nằm ở bạn.

Hợp pháp hóa giấy tờ Việt Nam dùng tại Hàn Quốc

Không có công ty đủ tiêu chuẩn bảo lãnh, hồ sơ dừng tại đây

Câu trả lời ngắn: employer sponsorship Korea work visa là điều kiện bắt buộc, và chính doanh nghiệp cũng bị thẩm định theo tiêu chuẩn bảo vệ việc làm cho người Hàn.

Doanh nghiệp phải chứng minh điều gì

Công ty bảo lãnh cần có tối thiểu 5 lao động Hàn Quốc làm việc thường xuyên, và tổng số lao động nước ngoài diện E-7 thường được giữ trong mức 20% so với số lao động trong nước. Nói cách khác, cứ 5 nhân viên người Hàn thì được 1 suất E-7. Công ty phải nộp báo cáo tài chính, hồ sơ bảo hiểm xã hội bốn loại, và bằng chứng đã đăng tin tuyển dụng trong nước.

Một số ngành nghề còn cần thư giới thiệu tuyển dụng từ bộ chủ quản. Với các vị trí gắn với thị trường lao động, cơ quan đó là Bộ Lao động và Việc làm, thông tin tại moel.go.kr.

MOEL E-7 application process: các bước theo đúng thứ tự

  1. Công ty và bạn ký hợp đồng lao động ghi rõ mã ngành nghề, chức danh, mức lương năm.
  2. Công ty xin thư giới thiệu tuyển dụng từ bộ chủ quản, nếu ngành nghề của bạn thuộc diện phải có.
  3. Công ty nộp đơn xin Giấy xác nhận cấp visa, sajeung balgeup injeongseo (사증발급인정서), tại văn phòng xuất nhập cảnh phụ trách khu vực. Nộp trực tuyến qua HiKorea.
  4. Cơ quan xuất nhập cảnh thẩm định và phát hành số giấy xác nhận, rồi gửi cho công ty.
  5. Bạn mang số đó cùng hộ chiếu tới Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam để xin dán visa. Lệ phí visa dài hạn một lần nhập cảnh là 60 USD, nhiều lần nhập cảnh là 90 USD, cần xác nhận lại theo bảng phí hiện hành của cơ quan đại diện.
  6. Nhập cảnh, rồi đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày để nhận thẻ cư trú.

Thời hạn lưu trú mỗi lần cấp E-7 tối đa là 3 năm, gia hạn được nếu vẫn còn hợp đồng hợp lệ. Bạn thấy điểm chung của cả 6 bước chưa? Công ty làm bước nặng nhất, bạn chỉ đứng ở bước 5.

Nhưng nếu bạn đang ở Hàn với visa E-9, toàn bộ lộ trình trên đổi hình dạng.

Switching from E-9 to E-7 Korea: lộ trình E-7-4 dài nhưng có thật

Câu trả lời ngắn: người đang giữ E-9, E-10 hoặc H-2 không chuyển sang E-7-1, mà xin E-7-4 theo hệ thống tính điểm, với hạn mức 35.000 suất mỗi năm.

Bốn thứ bạn cần tích lũy

Điểm được cộng thêm theo tuổi, chứng chỉ kỹ năng quốc gia, thời gian làm việc tại cùng một doanh nghiệp, và việc làm việc ở khu vực ngoài vùng thủ đô. Nếu bạn đang ở E-9 năm thứ hai, việc nên làm ngay hôm nay là thi TOPIK và lấy chứng chỉ kỹ năng, không phải chờ đến năm thứ tư.

Sau E-7-4 là gì

E-7-4 không phải đích đến. Sau một thời gian lưu trú với tư cách này, bạn có thể xét sang F-2 cư trú theo hệ thống tính điểm, và từ F-2 tiếp tục hướng tới F-5 vĩnh trú. Đây là lý do nhiều người Việt coi E-7-4 là bước ngoặt quan trọng nhất trong cả quá trình ở Hàn Quốc.

IMAGE_PLACEHOLDER_2

Từ visa lao động lên F-2 và F-5 tại Hàn Quốc

Tóm lại

E-7 là visa gắn với một nhà tuyển dụng và một ngành nghề trong danh mục 4 nhóm của Bộ Tư pháp Hàn Quốc. Với E-7-1, bạn cần thạc sĩ, hoặc cử nhân cùng chuyên ngành kèm 1 năm kinh nghiệm, hoặc 5 năm kinh nghiệm cùng ngành, cộng mức lương từ 80% GNI bình quân đầu người của năm trước. Công ty bảo lãnh cần tối thiểu 5 lao động Hàn Quốc và giữ tỷ lệ lao động nước ngoài trong mức 20%. Thời hạn mỗi lần cấp tối đa 3 năm.

Nếu bạn đang giữ E-9, hãy nhìn sang E-7-4: 4 năm làm việc thực tế, TOPIK cấp 2 hoặc KIIP, và hạn mức 35.000 suất mỗi năm.

Việc cần làm tuần này: mở sổ tay hướng dẫn lưu trú trên immigration.go.kr và tìm đúng tên ngành nghề trong hợp đồng của bạn. Sau đó gọi tổng đài 1345 của Cục Xuất nhập cảnh để xác nhận lại ngưỡng lương và hạn mức của năm hiện tại, vì hai con số này thay đổi hằng năm.

자주 묻는 질문

Q

Tôi đang có visa E-9, có thể xin trực tiếp E-7-1 không?

Về nguyên tắc là không. Người đang giữ E-9 được xét chuyển sang E-7-4 theo hệ thống tính điểm dành cho nhân lực kỹ năng thành thục, chứ không phải E-7-1 vốn dành cho nhân lực chuyên môn có bằng cấp và kinh nghiệm chuyên ngành. Nếu bạn có bằng đại học đúng chuyên ngành và một công ty muốn tuyển bạn vào vị trí chuyên môn, hãy hỏi trực tiếp văn phòng xuất nhập cảnh phụ trách khu vực hoặc tổng đài 1345 trước khi nộp.

Q

Nếu tôi nghỉ việc ở công ty đã bảo lãnh thì visa E-7 có mất không?

Visa E-7 gắn với nhà tuyển dụng, nên khi chấm dứt hợp đồng bạn phải báo cáo thay đổi cho cơ quan xuất nhập cảnh trong thời hạn quy định. Bạn cần tìm công ty mới trong cùng ngành nghề và làm thủ tục thay đổi nơi làm việc, nếu không tư cách lưu trú sẽ bị ảnh hưởng. Đừng tự ý đi làm ở nơi mới trước khi được chấp thuận, vì đó là làm việc ngoài phạm vi cho phép theo Điều 18 Đạo luật Quản lý Xuất nhập cảnh.

Q

Bằng đại học cấp tại Việt Nam có được Hàn Quốc chấp nhận không?

Có, nhưng bằng và bảng điểm phải được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận theo yêu cầu của cơ quan đại diện Hàn Quốc. Thủ tục này làm tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam trước khi hồ sơ được gửi sang Hàn. Hãy kiểm tra danh mục giấy tờ hiện hành trên trang của cơ quan đại diện vì yêu cầu có thay đổi theo từng thời kỳ.

Q

Xin giấy xác nhận cấp visa mất bao lâu?

Thời gian xử lý Giấy xác nhận cấp visa do văn phòng xuất nhập cảnh quyết định và phụ thuộc vào ngành nghề, mức độ đầy đủ của hồ sơ doanh nghiệp, và khối lượng đơn tại thời điểm nộp. Sau khi có số giấy xác nhận, bạn còn cần thêm thời gian ở bước xin dán visa tại cơ quan đại diện Hàn Quốc tại Việt Nam. Bạn theo dõi tiến độ trực tiếp trên HiKorea bằng số tiếp nhận.

Q

Du học sinh D-2 sắp tốt nghiệp nên chọn E-7 hay D-10?

Nếu bạn đã có thư mời làm việc vào vị trí thuộc danh mục E-7, hãy đi theo hướng E-7 vì công ty sẽ đứng ra xin giấy xác nhận cấp visa cho bạn. Nếu chưa có nơi tuyển dụng, D-10 tìm việc cho bạn thời gian ở lại hợp pháp để phỏng vấn, rồi chuyển sang E-7 sau khi ký hợp đồng. Hai hướng này không loại trừ nhau, phần lớn du học sinh đi từ D-2 sang D-10 rồi mới sang E-7.

출처 및 인용

  1. [1]

    Người nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc phải có tư cách lưu trú cho phép lao động và không được làm việc ngoài phạm vi cho phép (Đạo luật Quản lý Xuất nhập cảnh, Điều 18)

    출처: Cổng thông tin pháp luật quốc gia Hàn Quốc (Korea Law Information Center)

  2. [2]

    Danh mục ngành nghề được cấp visa E-7 và các điều kiện học vấn, kinh nghiệm, mức lương được công bố trong Sổ tay hướng dẫn lưu trú cho người nước ngoài

    출처: Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, Bộ Tư pháp

  3. [3]

    Quy trình nộp đơn xin Giấy xác nhận cấp visa và báo cáo thay đổi nơi làm việc được thực hiện trực tuyến qua cổng dịch vụ hành chính xuất nhập cảnh

    출처: HiKorea, Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc

  4. [4]

    Thủ tục xin dán visa dài hạn, lệ phí visa và danh mục giấy tờ dành cho người Việt Nam do cơ quan đại diện Hàn Quốc tại Việt Nam công bố

    출처: Đại sứ quán Đại Hàn Dân Quốc tại Việt Nam

  5. [5]

    Thư giới thiệu tuyển dụng của bộ chủ quản đối với một số ngành nghề gắn với thị trường lao động thuộc thẩm quyền Bộ Lao động và Việc làm

    출처: Bộ Lao động và Việc làm Hàn Quốc (MOEL)

  6. [6]

    Lịch sử làm việc theo tư cách E-9 trong Hệ thống cấp phép tuyển dụng lao động nước ngoài (EPS) do HRD Korea quản lý

    출처: EPS, Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc

  7. [7]

    Yêu cầu năng lực tiếng Hàn có thể chứng minh bằng TOPIK cấp 2 trở lên hoặc hoàn thành Chương trình Hội nhập Xã hội KIIP

    출처: TOPIK, Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED) và Mạng thông tin Hội nhập Xã hội

  8. [8]

    Đăng ký và tra cứu tiến độ Chương trình Hội nhập Xã hội KIIP

    출처: Socinet, Bộ Tư pháp Hàn Quốc

← Visa & Stay 목록으로홈으로